
Quy định mới theo Nghị định 347 là bộ văn bản sửa đổi, bổ sung nhiều nghị định thuộc lĩnh vực khoa học – công nghệ, an ninh và phòng cháy chữa cháy; riêng phần PCCC, văn bản điều chỉnh trực tiếp Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Điểm thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở thẩm quyền kiểm tra, hồ sơ nghiệm thu và nghĩa vụ khai báo dữ liệu — không phải ở tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống. Bài viết so sánh chi tiết trước – sau, kèm gợi ý chọn giải pháp thi công và bình chữa cháy gia đình theo từng nhu cầu.
Quy định mới theo Nghị định 347 là gì và có hiệu lực khi nào?
Quy định mới theo Nghị định 347 là bộ sửa đổi, bổ sung nhiều nghị định thuộc lĩnh vực khoa học – công nghệ, an ninh và phòng cháy chữa cháy; riêng phần PCCC, văn bản sửa đổi Nghị định 105/2025/NĐ-CP và các nghị định liên quan về xây dựng, thẩm quyền kiểm tra. Theo công bố, văn bản được ban hành tháng 9/2026 và có hiệu lực từ ngày 15/9/2026.
Hai văn bản cùng số 347 nhưng khác năm ban hành — đừng nhầm lẫn
- Nghị định 347/2025/NĐ-CP (ban hành 29/12/2025): quy định thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước — không liên quan đến PCCC.
- Nghị định 347/2026/NĐ-CP: sửa đổi, bổ sung quy định về khoa học – công nghệ, an ninh và phòng cháy chữa cháy.
Đây là lỗi tra cứu phổ biến nhất: nhiều người gõ “Nghị định 347” rồi tải nhầm văn bản Kho bạc. Trước khi áp dụng, nên đối chiếu văn bản gốc trên cổng thông tin Chính phủ và hỏi trực tiếp cơ quan PCCC địa phương.
Phạm vi ảnh hưởng
Chủ đầu tư, đơn vị thi công, cơ sở kinh doanh và hộ gia đình có công trình thuộc diện phải thẩm duyệt/nghiệm thu PCCC đều nằm trong phạm vi điều chỉnh.
Bốn nhóm thay đổi chính
- Thẩm quyền kiểm tra – phân định lại giữa cơ quan Công an và cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc UBND cấp tỉnh.
- Hồ sơ, trình tự thủ tục – sửa đổi khoản 3 Điều 14 Nghị định 105/2025/NĐ-CP về trình tự, thủ tục kiểm tra PCCC.
- Nghiệm thu – bãi bỏ một số văn bản chấp thuận nghiệm thu, chuyển sang cơ chế hồ sơ/kê khai mới.
- Khai báo dữ liệu – bổ sung yêu cầu khai báo, cập nhật dữ liệu PCCC trên hệ thống.
Bảng so sánh: Quy định PCCC trước và sau khi Nghị định 347 sửa đổi
Nghị định 347 thay đổi chủ yếu ở thẩm quyền kiểm tra, hồ sơ thủ tục, cơ chế nghiệm thu và khai báo dữ liệu — không thay đổi tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống PCCC.
| Tiêu chí | Trước (Nghị định 105/2025/NĐ-CP) | Sau sửa đổi (Nghị định 347) |
|---|---|---|
| Thẩm quyền kiểm tra | Cơ quan Công an và cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc UBND cấp tỉnh, có nội dung chồng lấn | Phân định lại rõ hơn theo nhóm nội dung/công trình |
| Hồ sơ, trình tự kiểm tra | Theo khoản 3 Điều 14 NĐ 105/2025 | Sửa đổi trình tự, thủ tục kiểm tra |
| Văn bản chấp thuận nghiệm thu | Là một mắt xích bắt buộc trong hồ sơ hoàn công | Bãi bỏ, thay bằng cơ chế hồ sơ/kê khai theo quy định mới |
| Khai báo dữ liệu PCCC | Chưa được nhấn mạnh | Bổ sung yêu cầu khai báo, cập nhật dữ liệu |
| Trách nhiệm chủ đầu tư | Người đứng đầu cơ sở chịu trách nhiệm | Giữ nguyên, không được chủ quan dù thủ tục gọn hơn |
Đọc bảng này thế nào
- Ảnh hưởng tiến độ: thẩm quyền kiểm tra và cơ chế nghiệm thu — nếu hiểu đúng có thể rút ngắn thời gian hoàn công.
- Ảnh hưởng chi phí: khâu khai báo dữ liệu và hồ sơ bổ sung — phát sinh chủ yếu ở thời gian nhân sự, không phải vật tư.
Thẩm quyền kiểm tra PCCC thay đổi ra sao: Công an hay cơ quan xây dựng kiểm tra?
Nguyên tắc mới là một số nội dung do cơ quan Công an kiểm tra, một số do cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc UBND cấp tỉnh kiểm tra, nhằm giảm kiểm tra chồng chéo. Việc phân định cụ thể phụ thuộc loại công trình và nội dung kiểm tra.
| Loại công trình | Cơ quan kiểm tra chính | Hồ sơ cần xuất trình |
|---|---|---|
| Nhà ở riêng lẻ, hộ gia đình | Không thuộc diện thẩm duyệt | Chứng từ thiết bị, bình chữa cháy tại chỗ |
| Cửa hàng, nhà hàng, cơ sở kinh doanh nhỏ | Công an cấp huyện/xã theo phân cấp | Giấy tờ thiết bị, biên bản tự kiểm tra |
| Nhà xưởng, kho, công trình sản xuất | Cơ quan chuyên môn về xây dựng + Công an (theo nội dung) | Bản vẽ, hồ sơ thẩm duyệt, biên bản nghiệm thu thiết bị |
| Chung cư, tòa nhà văn phòng | Cơ quan chuyên môn về xây dựng, Công an phối hợp | Hồ sơ hệ thống, nhật ký bảo dưỡng định kỳ |
Checklist hồ sơ nên lưu sẵn
- Bản vẽ thiết kế PCCC đã thẩm duyệt (nếu thuộc diện).
- Giấy tờ, chứng từ nguồn gốc thiết bị: bình chữa cháy, đầu phun, bơm, tủ báo cháy.
- Biên bản kiểm tra định kỳ và nhật ký bảo dưỡng.
- Biên bản thử nghiệm chạy thử hệ thống.
Lưu ý: dù thẩm quyền thay đổi, trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở vẫn giữ nguyên. Bạn có thể tham khảo thêm Nghị định 105/2025/NĐ-CP – quy định mới về phòng cháy chữa cháy để nắm nền tảng trước khi đọc phần sửa đổi.
Bãi bỏ văn bản chấp thuận nghiệm thu PCCC: chủ đầu tư bị ảnh hưởng gì?
Việc bãi bỏ văn bản chấp thuận nghiệm thu PCCC giúp giảm một thủ tục trong hồ sơ hoàn công, nhưng chủ đầu tư phải chuyển sang cơ chế khai báo dữ liệu và lưu đủ hồ sơ nghiệm thu theo quy định sửa đổi.
Trước đây phải xin gì, giờ thay bằng gì
- Cơ chế cũ: văn bản chấp thuận nghiệm thu là mắt xích bắt buộc để hoàn công.
- Cơ chế mới: hồ sơ nghiệm thu và khai báo dữ liệu PCCC theo quy định sửa đổi. Cần xác nhận lại với cơ quan quản lý tại địa phương vì mỗi nơi có thể có hướng dẫn riêng.
Ưu điểm
- Giảm thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian hoàn công.
- Giảm số lần phải nộp – chờ – nhận văn bản.
Nhược điểm và rủi ro
- Doanh nghiệp quen thủ tục cũ dễ thiếu hồ sơ, bị yêu cầu bổ sung nhiều lần.
- Không lưu đủ chứng từ thiết bị thì rất khó chứng minh hệ thống đạt yêu cầu.
- Bỏ qua bước khai báo dữ liệu sau bàn giao là lỗi thường gặp.
Gợi ý: chốt danh mục hồ sơ với đơn vị thi công ngay từ đầu, không để đến giai đoạn nghiệm thu mới đi bổ sung.
So sánh quy trình thi công hệ thống PCCC theo hướng dẫn mới
Quy trình thi công hệ thống PCCC gồm 8 bước, trong đó bước khai báo dữ liệu được nhấn mạnh hơn và bước nghiệm thu gọn hơn về giấy tờ sau Nghị định 347.
| Bước | Đầu việc chính | Hồ sơ cần có | Trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1. Khảo sát | Đo đạc hiện trạng, xác định nguy cơ cháy | Biên bản khảo sát | Đơn vị thiết kế |
| 2. Thiết kế | Bản vẽ hệ thống, tính toán lưu lượng | Thuyết minh, bản vẽ | Đơn vị thiết kế |
| 3. Thẩm duyệt | Trình cơ quan chức năng (nếu thuộc diện) | Hồ sơ thẩm duyệt | Chủ đầu tư |
| 4. Thi công | Lắp đặt đường ống, đầu phun, bơm, tủ báo cháy | Nhật ký thi công, chứng từ vật tư | Nhà thầu |
| 5. Thử nghiệm, chạy thử | Test bơm, chuông, đầu báo, phun thử | Biên bản chạy thử | Nhà thầu + chủ đầu tư |
| 6. Nghiệm thu | Kiểm tra khối lượng, chất lượng | Biên bản nghiệm thu | Chủ đầu tư + nhà thầu |
| 7. Bàn giao và khai báo dữ liệu | Bàn giao, cập nhật dữ liệu PCCC | Hồ sơ hoàn công, dữ liệu khai báo | Chủ đầu tư |
| 8. Bảo dưỡng định kỳ | Kiểm tra bình, đầu phun, bơm, tủ báo cháy | Nhật ký bảo dưỡng | Chủ sở hữu/ban quản lý |
Điểm khác biệt đáng chú ý
- Bước 7 được nhấn mạnh hơn: khai báo dữ liệu là nghĩa vụ, không phải thủ tục tùy chọn.
- Bước 6 gọn hơn về giấy tờ, nhưng chứng từ thiết bị phải đầy đủ.
- Bước 5 và 8 là phần nhiều đơn vị bỏ qua, nhưng lại là căn cứ quan trọng khi bị kiểm tra.
Mốc bảo dưỡng gợi ý: kiểm tra bình chữa cháy, đầu phun, bơm, tủ báo cháy theo tần suất khuyến nghị của nhà sản xuất; ghi nhật ký mỗi lần kiểm tra.
Nên thuê đơn vị thi công PCCC trọn gói hay tự làm từng phần?
Công trình thuộc diện thẩm duyệt nên chọn thuê trọn gói; hộ gia đình chỉ cần trang bị thiết bị tại chỗ là đủ.
| Tiêu chí | Trọn gói (thiết kế – thi công – nghiệm thu) | Tự mua thiết bị + thuê thi công | Tự làm toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Thấp nhất |
| Chi phí phát sinh | Thấp | Trung bình – cao | Cao (dễ làm lại) |
| Thời gian hoàn thành | Nhanh, một đầu mối | Phụ thuộc phối hợp | Khó kiểm soát |
| An toàn pháp lý | Cao, hồ sơ đồng bộ | Trung bình | Thấp |
| Bảo hành – bảo trì | Có hợp đồng rõ ràng | Tách nhà cung cấp thiết bị và nhà thầu | Không có |
| Xử lý khi bị kiểm tra | Có đơn vị hỗ trợ | Phải tự giải trình | Rủi ro cao |
Ưu – nhược điểm từng phương án
- Trọn gói: một đầu mối chịu trách nhiệm, hồ sơ đồng bộ, ít rủi ro thiếu giấy tờ. Nhược điểm là chi phí cao hơn và phụ thuộc năng lực nhà thầu.
- Tự mua thiết bị: chủ động thương hiệu, giá thiết bị minh bạch. Nhược điểm là dễ lệch chủng loại, khó đồng bộ hồ sơ nghiệm thu.
- Tự làm toàn bộ: chỉ phù hợp công trình rất nhỏ hoặc hộ gia đình.
Bình chữa cháy gia đình: so sánh các loại phổ biến và nên chọn loại nào?
Với hộ gia đình, bình bột ABC 4kg là lựa chọn đa dụng nhất, kết hợp thêm một bình CO2 nhỏ đặt gần khu vực thiết bị điện.
| Tiêu chí | Bình bột ABC | Bình CO2 | Bình khí sạch (khí trơ) | Bình bọt/nước |
|---|---|---|---|---|
| Đám cháy phù hợp | A, B, C, E | B, C, E | A, B, C, E | A, B |
| Khối lượng thường dùng | 4kg, 8kg | 3kg, 5kg | Tùy hệ thống/bình | 6L, 9L |
| Dư lượng sau chữa cháy | Nhiều bột, khó vệ sinh thiết bị điện tử | Sạch | Sạch | Ướt, gây hư thiết bị điện |
| An toàn trong phòng kín | Tốt | Cần lưu ý nguy cơ ngạt | Tốt | Tốt |
| Bảo dưỡng | Kiểm tra áp suất, hạn kiểm định | Kiểm tra khối lượng, áp suất | Theo nhà sản xuất | Kiểm tra áp suất |
| Giá tham khảo | Cần báo giá theo thời điểm | Cần báo giá theo thời điểm | Cao hơn | Cần báo giá theo thời điểm |
Chọn theo loại đám cháy và không gian
- Nhà ở: 1 bình bột ABC 4kg + 1 bình CO2 nhỏ ở khu vực điện.
- Chung cư, căn hộ: ưu tiên CO2 hoặc khí sạch để hạn chế dư lượng.
- Kho chứa hàng: bình bột ABC dung tích lớn, đặt gần lối ra.
- Phòng máy chủ, phòng kín có thiết bị điện tử: bình khí sạch là an toàn nhất.
Vị trí đặt bình: gần lối ra, dễ thấy, dễ lấy, tránh nắng nóng. Nếu cần cố định bình trên tường, có thể tham khảo giá treo bình chữa cháy T5, F8 để chọn loại phù hợp với đường kính bình.
Nên chọn giải pháp nào theo nhu cầu: hộ gia đình, cửa hàng, nhà xưởng, chung cư?
Tiêu chí chọn giải pháp không chỉ là giá mà là hồ sơ pháp lý đi kèm và khả năng bảo trì lâu dài.
| Đối tượng | Hạng mục tối thiểu | Lưu ý pháp lý | Gợi ý mức đầu tư |
|---|---|---|---|
| Hộ gia đình | Bình chữa cháy, đầu báo cháy độc lập, mặt nạ lọc khói | Không thuộc diện thẩm duyệt | Thấp |
| Cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê | Bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, đèn thoát hiểm, biển chỉ dẫn | Có thể phải tự kiểm tra định kỳ | Trung bình |
| Nhà xưởng, kho | Báo cháy, chữa cháy tự động, bơm, họng nước | Thuộc diện thẩm duyệt, cần đơn vị có năng lực | Cao |
| Chung cư, tòa nhà văn phòng | Hệ thống tự động toàn tòa, kiểm tra định kỳ | Trách nhiệm thuộc ban quản lý | Cao |
Lỗi thường gặp khi áp dụng quy định mới theo Nghị định 347
Phần lớn sai sót đến từ việc tra nhầm văn bản và giữ thói quen thủ tục cũ.
- Tra nhầm Nghị định 347/2025/NĐ-CP (Kho bạc) với Nghị định 347/2026/NĐ-CP (PCCC).
- Vẫn chờ văn bản chấp thuận nghiệm thu như thủ tục cũ.
- Bỏ qua bước khai báo dữ liệu PCCC sau bàn giao.
- Mua thiết bị không có chứng từ nguồn gốc, không khớp hồ sơ thiết kế.
- Không lưu nhật ký bảo dưỡng, đến khi kiểm tra không chứng minh được hệ thống còn hoạt động tốt.
- Áp dụng máy móc quy định chung mà không hỏi hướng dẫn cụ thể của cơ quan quản lý tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định 347 có hiệu lực từ ngày nào và sửa đổi những nghị định nào về PCCC?
Nghị định 347/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/9/2026. Về PCCC, văn bản sửa đổi, bổ sung Nghị định 105/2025/NĐ-CP — cụ thể là khoản 3 Điều 14 về trình tự, thủ tục kiểm tra PCCC — cùng một số nghị định liên quan về xây dựng và thẩm quyền kiểm tra.
Nghị định 347/2025/NĐ-CP và Nghị định 347/2026/NĐ-CP khác nhau như thế nào?
Đây là hai văn bản hoàn toàn khác nhau. Nghị định 347/2025/NĐ-CP (ban hành 29/12/2025) quy định thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước. Nghị định 347/2026/NĐ-CP mới là văn bản sửa đổi quy định về khoa học – công nghệ, an ninh và PCCC.
Nghị định 347 có bãi bỏ văn bản chấp thuận nghiệm thu PCCC không, chủ đầu tư cần làm gì thay thế?
Có. Văn bản chấp thuận nghiệm thu PCCC được bãi bỏ, thay bằng cơ chế hồ sơ nghiệm thu và khai báo dữ liệu PCCC theo quy định sửa đổi. Chủ đầu tư cần lưu đầy đủ chứng từ thiết bị, biên bản chạy thử và xác nhận hướng dẫn cụ thể với cơ quan PCCC địa phương.
Quy trình thi công hệ thống PCCC theo quy định mới gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước: khảo sát – thiết kế – thẩm duyệt – thi công – thử nghiệm chạy thử – nghiệm thu – bàn giao và khai báo dữ liệu – bảo dưỡng định kỳ. Điểm mới là bước khai báo dữ liệu được nhấn mạnh, còn bước nghiệm thu gọn hơn về giấy tờ.
Hộ gia đình nên chọn bình chữa cháy loại nào: bình bột ABC, bình CO2 hay bình khí sạch?
Bình bột ABC 4kg là lựa chọn đa dụng nhất cho nhà ở vì dập được cháy chất rắn, lỏng, khí và thiết bị điện. Nên trang bị thêm một bình CO2 nhỏ đặt gần khu vực điện để chữa cháy sạch, hạn chế dư lượng bột bám vào thiết bị.
Kết luận và gợi ý bước tiếp theo
Ba việc cần làm ngay khi áp dụng quy định mới theo Nghị định 347:
- Xác định công trình có thuộc diện thẩm duyệt PCCC không — đây là gốc của mọi nghĩa vụ hồ sơ.
- Rà soát lại hồ sơ PCCC hiện có — bản vẽ, chứng từ thiết bị, biên bản nghiệm thu, nhật ký bảo dưỡng.
- Bổ sung thiết bị chữa cháy tại chỗ nếu chưa có — bình chữa cháy, đầu báo cháy độc lập, mặt nạ lọc khói.
Nếu cần tư vấn thiết bị PCCC, ống thép, van công nghiệp phù hợp với từng loại công trình, Minh Tiến sẵn sàng hỗ trợ. Bạn chỉ cần để lại loại công trình và diện tích, đội ngũ sẽ gợi ý danh mục thiết bị và quy cách cụ thể.
Cuối cùng, hãy đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan PCCC địa phương trước khi triển khai, vì một số nội dung có thể có hướng dẫn riêng theo từng tỉnh, thành.
📌 CÔNG TY TNHH XNK THÉP & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH TIẾN
📍 Trụ Sở Chính: 1097 Huỳnh Văn Lũy, phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Nhà máy: 8845 Đ.Tân Vạn – Mỹ Phước, phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh
📞 Tel: (0274) 3 678 769 – (0274) 3 678 770
🔥 Hotline: 0933.160.169 (Mr. Tiến)
📧 Email: sieuthisatthep.net@gmail.com
🌐 Website: https://sieuthisatthep.net – https://thepminhtien.com – https://satthepbinhduong.com/ – https://ongthepbinhduong.com/ – https://quatchiunhiet.com/ – https://vattupccc.net/ – https://onggiochongchaybinhduong.com/ – https://onggiochongchay.net/
